tán thưởng

  1. apprécier ; applaudir à.
    • Tán thưởng một cử chỉ đẹp
      approuver un beau geste
    • Tán thưởng một sáng kiến
      applaudir à une initiative.
tán thưởng
Khán giả vỗ tay tán thưởng màn biểu diễn.